contract bridge

Học thuật
Thân thiện
contract bridge

Two players study their cards during a game of contract bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thể loại bài bridge (brit) người chơi giành chiến thắng nhờ vào mưu mẹo chiến lược: "contract bridge" một biến thể của trò chơi bài bridge, trong đó người chơi phải đặt ra một "hợp đồng" (contract) về số lượng nước bài họ dự định thắng. Điểm số chỉ được tính cho số nước bài đã đặt cược trong hợp đồng, nhấn mạnh vào yếu tố chiến thuật kỹ năng suy luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandparents play contract bridge every Sunday afternoon. (Ông bà tôi chơi bài contract bridge vào mỗi chiều Chủ nhật.)
    • Learning contract bridge requires understanding both bidding and card-playing strategies. (Học chơi contract bridge đòi hỏi phải hiểu cả chiến lược đặt cược chiến lược đánh bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bid a contract in bridge": đặt một hợp đồng trong bài bridge.

    • She bid a small slam contract in spades. ( ấy đã đặt một hợp đồng small slam trong chất pích.)
  • "to fulfill a contract": hoàn thành hợp đồng (thắng đủ số nước bài đã đặt cược).

    • The declarer managed to fulfill the contract despite the difficult distribution. (Người khai báo đã thành công hoàn thành hợp đồng bất chấp sự phân phối bài khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (n): bài brit, tên gọi chung của nhóm trò chơi bài contract bridge một thể loại phổ biến.
  • Auction bridge (n): một thể loại bridge hơn, tiền thân của contract bridge.
  • Duplicate bridge (n): một hình thức thi đấu contract bridge trong đó nhiều bàn chơi cùng một ván bài để so sánh kết quả.
Từ đồng nghĩa
  • Bridge: bài brit (từ chung, nhưng contract bridge thể loại phổ biến nhất hiện nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho thuật ngữ "contract bridge")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù riêng cho thuật ngữ "contract bridge")

contract bridge

Two players study their cards during a game of contract bridge.

Noun
  1. Loại bài brit người chơi thắng được nhờ mưu mẹo

Từ đồng nghĩa